Filecoin(IPFS) Thị trường hôm nay
Filecoin(IPFS) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FIL chuyển đổi sang Real Brazil (BRL) là R$12.21. Với nguồn cung lưu hành là 685,000,212 FIL, tổng vốn hóa thị trường của FIL tính bằng BRL là R$45,301,685,983.75. Trong 24h qua, giá của FIL tính bằng BRL đã giảm R$-0.3999, biểu thị mức giảm -3.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FIL tính bằng BRL là R$1,282.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$10.71.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FIL sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FIL sang BRL là R$12.21 BRL, với sự thay đổi -3.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FIL/BRL của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FIL/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Filecoin(IPFS)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.25 | -3.33% | |
![]() Giao ngay | $0.00002082 | +0.24% | |
![]() Giao ngay | $0.0005192 | -0.19% | |
![]() Giao ngay | $2.26 | -3.46% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.25 | -3.55% |
The real-time trading price of FIL/USDT Spot is $2.25, with a 24-hour trading change of -3.33%, FIL/USDT Spot is $2.25 and -3.33%, and FIL/USDT Perpetual is $2.25 and -3.55%.
Bảng chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang Real Brazil
Bảng chuyển đổi FIL sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FIL | 12.29BRL |
2FIL | 24.58BRL |
3FIL | 36.87BRL |
4FIL | 49.17BRL |
5FIL | 61.46BRL |
6FIL | 73.75BRL |
7FIL | 86.05BRL |
8FIL | 98.34BRL |
9FIL | 110.63BRL |
10FIL | 122.93BRL |
100FIL | 1,229.31BRL |
500FIL | 6,146.57BRL |
1,000FIL | 12,293.15BRL |
5,000FIL | 61,465.75BRL |
10,000FIL | 122,931.5BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang FIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 0.08134FIL |
2BRL | 0.1626FIL |
3BRL | 0.244FIL |
4BRL | 0.3253FIL |
5BRL | 0.4067FIL |
6BRL | 0.488FIL |
7BRL | 0.5694FIL |
8BRL | 0.6507FIL |
9BRL | 0.7321FIL |
10BRL | 0.8134FIL |
10,000BRL | 813.46FIL |
50,000BRL | 4,067.3FIL |
100,000BRL | 8,134.61FIL |
500,000BRL | 40,673.05FIL |
1,000,000BRL | 81,346.11FIL |
Bảng chuyển đổi số tiền FIL sang BRL và BRL sang FIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FIL sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 BRL sang FIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filecoin(IPFS) phổ biến
Filecoin(IPFS) | 1 FIL |
---|---|
![]() | $2.27USD |
![]() | €1.94EUR |
![]() | ₹199INR |
![]() | Rp37,133.64IDR |
![]() | $3.12CAD |
![]() | £1.68GBP |
![]() | ฿73.35THB |
Filecoin(IPFS) | 1 FIL |
---|---|
![]() | ₽182.43RUB |
![]() | R$12.29BRL |
![]() | د.إ8.34AED |
![]() | ₺93.37TRY |
![]() | ¥16.19CNY |
![]() | ¥333.8JPY |
![]() | $17.7HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FIL = $2.27 USD, 1 FIL = €1.94 EUR, 1 FIL = ₹199 INR, 1 FIL = Rp37,133.64 IDR, 1 FIL = $3.12 CAD, 1 FIL = £1.68 GBP, 1 FIL = ฿73.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
LINK chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
USDE chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.41 |
![]() | 0.0008521 |
![]() | 0.0213 |
![]() | 32.7 |
![]() | 92.35 |
![]() | 0.1079 |
![]() | 0.4554 |
![]() | 92.39 |
![]() | 14,666.09 |
![]() | 0.02129 |
![]() | 436.29 |
![]() | 274.65 |
![]() | 113.14 |
![]() | 3.94 |
![]() | 0.0008497 |
![]() | 92.33 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Real Brazil nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Filecoin(IPFS) (FIL) sang Real Brazil (BRL)
Nhập số lượng FIL của bạn
Nhập số lượng FIL của bạn
Chọn Real Brazil
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BRL hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filecoin(IPFS) hiện tại theo Real Brazil hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filecoin(IPFS).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filecoin(IPFS) sang Real Brazil (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Real Brazil trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Real Brazil?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang loại tiền tệ khác ngoài Real Brazil không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Real Brazil (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filecoin(IPFS) (FIL)

FIL Coin Là Gì? Phân Tích Giá, Tiềm Năng Và Rủi Ro Trong Năm 2025
Khám phá tác động của FIL Coins đối với xu hướng lưu trữ phi tập trung và dự đoán cho năm 2025.

Giá Filecoin hôm nay: FIL thúc đẩy sự bùng nổ lưu trữ phi tập trung
Tính đến ngày 5/6/2025, giá FIL đạt khoảng 127.000 VNĐ với diễn biến giá tương đối ổn định nhưng tiềm ẩn khả năng bứt phá trong trung và dài hạn.

Tin tức thị trường | Tổng quan xu hướng mã Token chính hàng ngày
Bài viết sẽ phân tích xu hướng mã thông báo chính hàng ngày, chiến lược ngắn hạn và chiến lược dài hạn cho bạn trong 3 phút.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
